Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 10 Bộ thủ: 木 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: xǔ Zhuyin: ㄒㄩˇ Yueping: heui2 Guangdong: hêu2
Minnan: hú、ú Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:栩栩称栩栩栩园
Thành ngữ:栩栩如生栩栩如生栩栩欲活栩栩欲活
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: species of oak; be glad, be pleased
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: xǔ
Zhuyin: ㄒㄩˇ
(形声。从木,羽声。亦称“杼”。本义:即柞木) 同本义 集于苞栩。——《诗·唐风·鸨羽》
栩栩 栩栩然胡蝶也。——《庄子·齐物论》<br>一枕香迷,蝶栩向西园,余情更苦。——周保绪《玉京秋》