Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 10 Bộ thủ: 木 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: rěn Zhuyin: ㄖㄣˇ Yueping: Guangdong: jam6
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:栣字栣音栣义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: rěn
Zhuyin: ㄖㄣˇ
捍御:“~众恶于内,弗使得发于外者,心也。”