Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "栟"
| Basic information | |||
| Số nét: 10 | Bộ thủ: 木 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: bēn | Zhuyin: ㄅㄣ | Yueping: | Guangdong: bing1 |
| Minnan: peng、pèng | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 栟柑栟榈栟闾 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: hemp palm | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: bīng Zhuyin: ㄅㄧㄥ |
即棕榈。亦作“栟榈” 买养驯孔翠,远苞树蕉栟。——韩愈等《城南联句·孟郊》 |
||