Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 10 Bộ thủ: 木 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: guā Zhuyin: ㄍㄨㄚ Yueping: Guangdong: kut3
Minnan: koat、thiam、thiám Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:弦栝束栝栝松栝楼栝蒌檃栝檼栝破栝隐栝栝子松
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: a builder’s frame for measuring
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: guā
Zhuyin: ㄍㄨㄚ
箭末扣弦处 其发若机栝。——《庄子·齐物论》<br>故铭其栝曰:“肃慎氏之贡矢。”——《国语·鲁语下》
又如:箭栝
栝蒌 。即栝楼
另见kuò;tiǎn
Pinyin 2: kuò
Zhuyin: ㄎㄨㄛˋ
箭末扣弦处 弓无弦,箭无栝。——《乐府诗集》
另见guā