Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 10 Bộ thủ: 木 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: shuān Zhuyin: ㄕㄨㄢ Yueping: saan1 Guangdong: san1
Minnan: chhng、chhoan Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:栓塞枪栓栓剂栓子栓皮螺栓血栓门栓栓皮栎消火栓脑栓塞脑血栓螺栓帽
Thành ngữ:
Xiehouyu:癞蛤蟆栓在鳖脚上----跳不高,爬不快
Nghĩa tiếng Anh: wooden peg, post or stick
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: shuān
Zhuyin: ㄕㄨㄢ
(形声。从木,全声。本义:木钉;插子)
同本义 。如:枪栓
塞子,也泛指形状像塞子的东西 。如:栓剂;栓塞;螺栓