Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 10 Bộ thủ: 木 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: xún Zhuyin: ㄒㄩㄣˊ Yueping: Guangdong: ceon4
Minnan: sún Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:栒子木栒字栒音
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: cross bar
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: xún
Zhuyin: ㄒㄩㄣˊ
木名,可以作为策与杖 绣山,其上有玉青碧,其木多栒。——《山海经·北山经》
栒邑。古邑名 。故址在今陕西省旬邑县