Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 9 Bộ thủ: 木 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: yǒng Zhuyin: ㄩㄥˇ Yueping: Guangdong: wing5
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:栐字栐音栐义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: yǒng
Zhuyin: ㄩㄥˇ
古书上说的一种树,木材可制笏。