Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 9 Bộ thủ: 木 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: lóng Zhuyin: ㄌㄨㄥˊ Yueping: Guangdong: lung4
Minnan: lông Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:圈栊岩栊帘栊朱栊栊槛栊门梳栊玉栊珠栊窟栊绮栊莺栊列房栊户
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: cage, pen; set of bars
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: lóng
Zhuyin: ㄌㄨㄥˊ
(形声。从木,龙声,与下形上声的龒别。本义:养禽兽的笼槛)
同本义 栊,槛也。——《说文》<br>栊所以盛禽兽栏槛也。今囚栊字当作此。——《三苍》<br>顺栊槛以俯抑。——祢衡《鹦鹉赋》
窗框格;分隔并支撑窗玻璃的细木条 无奈夜长人不寐,数声和月到帘栊。——李煜《捣练子》
又如:窗栊