Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "柷"
| Basic information | |||
| Số nét: 9 | Bộ thủ: 木 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: chù | Zhuyin: ㄔㄨˋ | Yueping: | Guangdong: zuk1 |
| Minnan: | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 柷圄柷圉柷敔鼓柷 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: instrument | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: zhù Zhuyin: ㄓㄨˋ |
古代打击乐器,像方匣子,用木头做成,奏乐开始时敲打。 古书上说的一种树。 |
||