Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "柶"
| Basic information | |||
| Số nét: 9 | Bộ thủ: 木 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: sì | Zhuyin: ㄙˋ | Yueping: | Guangdong: si3 |
| Minnan: | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 木柶角柶 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: ladle | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: sì Zhuyin: ㄙˋ |
古代舀取食物的礼器,像勺子,多用角做成:“有筐、实勺、觯、角~。” |
||