Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 9 Bộ thủ: 木 Cấu trúc: 左右结构 简体:
Pinyin: shān Zhuyin: ㄕㄢ Yueping: chaak8 Guangdong: cag3
Minnan: chhek、sa Chaozhou: zah8 Tang:
Thứ tự nét:
Từ:柵欄員柵壘柵戍柵戰柵排柵柴柵柵壘柵塘柵牆柵子柵孔柵極柵鑰柵鎖柵門樹柵橋柵
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: fence; palisade; grid
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: shān
Zhuyin: ㄕㄢ