Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "柣"
| Basic information | |||
| Số nét: 9 | Bộ thủ: 木 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: zhì | Zhuyin: ㄓˋ | Yueping: | Guangdong: dit6 |
| Minnan: | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 桔柣 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: sill | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: zhì Zhuyin: ㄓˋ |
门下的作为支持物的横木条、石条或金属条;门槛 柣谓之阈。——《尔雅》 |
||