Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 9 Bộ thủ: 木 Cấu trúc: 左右结构 繁体:
Pinyin: níng Zhuyin: ㄋㄧㄥˊ Yueping: ning4 Guangdong: ning4
Minnan: lêng Chaozhou: nang5 Tang:
Thứ tự nét:
Từ:柠条柠檬广东柠檬
Thành ngữ:
Xiehouyu:麻布下水----柠不干喝了柠蒙水----心里酸溜溜的
Nghĩa tiếng Anh: lemon
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: níng
Zhuyin: ㄋㄧㄥˊ
木名 柠,木皮入酒浸,治风。——《广韵》