Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "柞"
| Basic information | |||
| Số nét: 9 | Bộ thủ: 木 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: zhà | Zhuyin: ㄓㄚˋ | Yueping: jok9 | Guangdong: zog6 |
| Minnan: | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 柞蚕柞丝绸柞丝绸柞叶柞子柞撒柞木柞栎柞狭柞绸柞薪柞蚕柞蚕丝柞鄂脚柞芟柞雠柞 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: oak; spinous evergreen tree; to clear away trees | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: zhà Zhuyin: ㄓㄚˋ |
水名 。汉水支流 旬水又东,南迳旬阳县,与柞水合。水西出柞溪。——《水经注》 另见zuò |
||
| Pinyin 2: zuò Zhuyin: ㄗㄨㄛˋ |
栎的通称 。栎属的乔木或灌木 另见zhà |
||