Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 9 Bộ thủ: 木 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: sháo Zhuyin: ㄕㄠˊ Yueping: Guangdong: siu4
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:柖字柖音柖义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: sháo
Zhuyin: ㄕㄠˊ
树摇动的样子。
箭靶子。
Pinyin 2: shào
Zhuyin: ㄕㄠˋ
浴床:“内中有竹~。~在内东北。”