Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 9 Bộ thủ: 木 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: gān Zhuyin: ㄍㄢ Yueping: gam1 Guangdong: gem1
Minnan: kam、khiám Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:乳柑传柑双柑斗柑木柑朱柑柑勒柑口柑子柑橘柑酒柑马栟柑椪柑橘柑沙柑涂柑真柑
Thành ngữ:双柑斗酒斗酒双柑
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: tangerine, loose-skinned orange
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: gān
Zhuyin: ㄍㄢ
(形声。从木,甘声。本义:木名,柑树,果实也称柑) 同本义 。一种小的有刺柑橘属乔木(Citrus reticulata),复叶,叶翼小。春末夏初开白色花,单生或丛生。果扁圆形,红色或橙黄色,中心柱大,味酸甜不一。种子多为多胚性。性较耐寒。用嫁接、压条、实生等法繁殖。果供生食或加工,果皮、核、叶供药用。亦指柑树的果实。如:柑酒(以柑子为原料酿的酒)