Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 9 Bộ thủ: 木 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: yǎng Zhuyin: ㄧㄤˇ Yueping: Guangdong: joeng1
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:柍梖磗柍柍字
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: yǎng
Zhuyin: ㄧㄤˇ
古书上说的一种树。
架屋的样子。
Pinyin 2: yàng
Zhuyin: ㄧㄤˋ
连枷,一种农具。
Pinyin 3: yāng
Zhuyin: ㄧㄤ
中央。 央
Pinyin 4: yīng
Zhuyin: ㄧㄥ
杏。