Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 8 Bộ thủ: 木 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: fán Zhuyin: ㄈㄢˊ Yueping: Guangdong: faan4
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:柉禁柉字柉音
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: fán
Zhuyin: ㄈㄢˊ
古书上说的一种树,皮可以制绳索。