Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "柈"
| Basic information | |||
| Số nét: 9 | Bộ thủ: 木 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: bàn | Zhuyin: ㄅㄢˋ | Yueping: | Guangdong: bun6 |
| Minnan: | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 木柈柈子柈杅柈舞柈飧柈馔玉柈肉台柈金柈香柈 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: container | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: pán Zhuyin: ㄆㄢˊ |
盛物之器。通“盘” 以金柈貯槟榔一斛次进之。——《南史·刘穆之传》 又如: 柈飧(盘中的熟食);柈馔(盘中的食物) |
||