Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "柁"
| Basic information | |||
| Số nét: 9 | Bộ thủ: 木 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: duò | Zhuyin: ㄉㄨㄛˋ | Yueping: to5/to4 | Guangdong: to5/to4 |
| Minnan: tô | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 司柁房柁捩柁柁子柁工柁师柁楼柁牙柁轮楚柁吴樯起柁转柁随风柁鼓柁 | ||
| Thành ngữ: | 趁风使柁 | ||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: large tie-beams | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: tuó Zhuyin: ㄊㄨㄛˊ |
房架前后两个柱之间的大横梁 柁檩椽架全被烟火蒸气熏得油黑油黑的。——浩然《艳阳天》 另见duō |
||