Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "枿"
| Basic information | |||
| Số nét: 9 | Bộ thủ: 木 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: niè | Zhuyin: ㄋㄧㄝˋ | Yueping: | Guangdong: jit6 |
| Minnan: | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 三枿余枿寇枿朽枿枯枿枿台枿坐枿枝枿枿枿生枿芽查枿株枿槎枿由枿秋枿霜枿 | ||
| Thành ngữ: | 枯枿朽株 | ||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: niè Zhuyin: ㄋㄧㄝˋ |
(a.树木砍去后又长出的芽子,如“山无槎~。”b.树木砍去后留下的树桩子,如“今洲上犹有陈根余~。”)。 蘖 |
||