Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "枴"
| Basic information | |||
| Số nét: 9 | Bộ thủ: 木 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: guǎi | Zhuyin: ㄍㄨㄞˇ | Yueping: | Guangdong: gwaai2 |
| Minnan: kóai、kóaiⁿ | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | |||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: cane | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: guǎi Zhuyin: ㄍㄨㄞˇ |
④。 拐 |
||