Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "枱"
| Basic information | |||
| Số nét: 9 | Bộ thủ: 木 | Cấu trúc: 左右结构 | 简体:台 |
| Pinyin: tái | Zhuyin: ㄊㄞˊ | Yueping: toi4 | Guangdong: toi4 |
| Minnan: | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | |||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: a table, desk | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: sì Zhuyin: ㄙˋ |
耒端;锹、臿一类的起土农具,后指犁上的铧。 耜 |
||
| Pinyin 2: tái Zhuyin: ㄊㄞˊ |
“檯”的简体字(曾在新加坡通行)。 |
||