Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "枰"
| Basic information | |||
| Số nét: 9 | Bộ thủ: 木 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: píng | Zhuyin: ㄆㄧㄥˊ | Yueping: | Guangdong: ping4 |
| Minnan: pèng、phêng、pôaⁿ | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 弈枰揪枰敲枰枰棊棋枰楸枰石枰碁枰 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: smooth board; chessboard; chess | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: píng Zhuyin: ㄆㄧㄥˊ |
(形声。从木,平声。本义:木名。即平仲) 木名 沙棠栎槠,华枫枰栌。——《文选·司马相如·上林赋》。郭璞注:“枰,平仲木也。” 下各种棋用的棋盘 思不出乎一枰。——韦昭《博弈论》 又如:枰棋(谓棋局。喻局势) 独坐的板床 枰,平也,以板作之,其体平正也。——《释名》 |
||