Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 8 Bộ thủ: 木 Cấu trúc: 左右结构 繁体:
Pinyin: fēng Zhuyin: ㄈㄥ Yueping: fung1 Guangdong: fung1
Minnan: hong、png Chaozhou: bang1 Tang:
Thứ tự nét:
Từ:枫人枫叟枫叶枫墀枫子枫实枫宸枫木枫杨枫林枫柳枫桥枫胶枫脂枫落枫锦枫陛元宝枫
Thành ngữ:青竹丹枫
Xiehouyu:枯藤攀枫树----生死相依
Nghĩa tiếng Anh: maple tree
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: fēng
Zhuyin: ㄈㄥ
(形声。从木,风声。本义:木名。即枫香树)
同本义 枫,枫木也。厚叶弱枝,善摇。——《说文》<br>枫欇欇。——《尔雅·释木》。注:“树似白杨,叶圆而岐,有脂而香。”孙注:“生江上,有寄生枝,高三四尺,生毛,一名枫子,天旱,以泥泥之,即雨。”<br>湛湛江水兮上有枫。——《楚辞》
落叶乔木,春季开花,黄褐色。叶子掌状三裂,秋季变成红色
槭属植物俗也称枫 。如:元宝枫;鸡爪枫