Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "枨"
| Basic information | |||
| Số nét: 8 | Bộ thủ: 木 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: chéng | Zhuyin: ㄔㄥˊ | Yueping: | Guangdong: caang4 |
| Minnan: chhêng、tiông | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 枨子枨拨枨枨枨橘枨臬枨触枨阤 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: door stop, door jam; touch; (Cant.) to use the body to move someone | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: chéng Zhuyin: ㄔㄥˊ |
木柱 枨,杖也。——《说文》 古时门两旁所竖的木柱,用以防车过触门。亦称枨臬 枨谓之楔。——《尔雅》 果名。即橙。亦称枨子 。如:枨橘(橙橘一类果品) 触动,接触而动 。如:枨触(感触);枨拨(触动;拨动) |
||