Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 8 Bộ thủ: 木 Cấu trúc: 左右结构 繁体:
Pinyin: cōng Zhuyin: ㄘㄨㄥ Yueping: jung1 Guangdong: zung1
Minnan: chhiong Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:枞枞鸡枞枞金伐鼓
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: fir tree
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: cōng
Zhuyin: ㄘㄨㄥ
枞树。常绿乔木,又叫冷杉 。果实椭圆形,暗紫色。木材供制器具,又可做建筑材料 枞,松叶柏身木也。从木,从声。——《说文》

另见zōng
Pinyin 2: zōng
Zhuyin: ㄗㄨㄥ
另见cōng