Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 8 Bộ thủ: 木 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: dǒu Zhuyin: ㄉㄡˇ Yueping: dau2 Guangdong: deo2
Minnan: táu、tó· Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:枓拱枓栱铜枓
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: capital
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: dǒu
Zhuyin: ㄉㄡˇ
柱上支持大梁的方木 。枓与弓形承重结构纵横交错层叠,逐层向外挑出,形成上大下小的托座,以支承荷载。样式兼有装饰效果。
另见zhǔ