Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "枒"
| Basic information | |||
| Số nét: 8 | Bộ thủ: 木 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: yā | Zhuyin: ㄧㄚ | Yueping: | Guangdong: aa1 |
| Minnan: gâ | Chaozhou: | Tang: nga | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 搬枒杈枒枒杈枒枝枒槎楂枒楈枒槎枒 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: the coconut tree; rim | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: yā Zhuyin: ㄧㄚ |
①。 丫 |
||