Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "枍"
| Basic information | |||
| Số nét: 8 | Bộ thủ: 木 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: yì | Zhuyin: ㄧˋ | Yueping: | Guangdong: jai6 |
| Minnan: | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 枍栺枍诣 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: yì Zhuyin: ㄧˋ |
a.一种树,即檍树。b.中国汉代建章宫中一个宫殿的名称。c.泛指宫殿,如“水亭通~~,石路接堂皇。”均亦作“枍诣”。 |
||