Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 8 Bộ thủ: 木 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: àng Zhuyin: ㄤˋ Yueping: Guangdong: ngong6
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:櫼枊飞枊马枊
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: àng
Zhuyin: ㄤˋ
拴马桩 枊,马柱也。从木,卬声。——《说文》<br>刘备解绶,缚督邮马枊。——《三国志·蜀志》
斗拱 飞枊鸟踊。——何晏《景福殿赋》。注:“今人名屋四阿栱曰杄枊,或曰柳,当作枊,借枊为栱,柱头,斗栱也。”