Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 8 Bộ thủ: 木 Cấu trúc: 上下结构
Pinyin: bì Zhuyin: ㄅㄧˋ Yueping: Guangdong: bei3
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:枈字枈音枈义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: pī
Zhuyin: ㄆㄧ
古书上说的一种树。
Pinyin 2: mì
Zhuyin: ㄇㄧˋ
古地名。