Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "杸"
| Basic information | |||
| Số nét: 8 | Bộ thủ: 木 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: shū | Zhuyin: ㄕㄨ | Yueping: | Guangdong: syu4 |
| Minnan: sû | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | |||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: to kill; a spear | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: shū Zhuyin: ㄕㄨ |
古代的一种兵器,同“殳” 杸,军中士所持殳也。——《说文》。徐灏曰:“古通作“殳”,后增木旁作‘杸’也。”按,“殳、杸”实同一词。 |
||