Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 7 Bộ thủ: 木 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: mà Zhuyin: ㄇㄚˋ Yueping: Guangdong: maa5
Minnan: mā Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:杩叉杩头杩子杩桶杩槎
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: headboard
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: mà
Zhuyin: ㄇㄚˋ
杩头,床两头或门扇上下两端的横木。如:杩子(旧时木制马桶);杩杈(用来拦堵水流的三脚木架)