Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "杝"
| Basic information | |||
| Số nét: 7 | Bộ thủ: 木 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: lí | Zhuyin: ㄌㄧˊ | Yueping: | Guangdong: ji4 |
| Minnan: î、kî | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 朦杝杝朦杝杝杝桃杝棺杝胧杝落杝藩胧杝藩杝 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: tree | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: yí Zhuyin: ㄧˊ |
古书上指似白杨的一种树 杝,杝。——《尔雅·释木》。注:“白杝也。树似白杨。” 另见duò |
||