Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 7 Bộ thủ: 木 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: gài Zhuyin: ㄍㄞˋ Yueping: Guangdong: koi3
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:杚量杚字杚音
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: gū
Zhuyin: ㄍㄨ
把东西弄平。
Pinyin 2: gài
Zhuyin: ㄍㄞˋ
量粮食时刮平斗斛的刮板。