Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 7 Bộ thủ: 木 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: dì Zhuyin: ㄉㄧˋ Yueping: Guangdong: dai6
Minnan: tē Chaozhou: Tang: dhèi
Thứ tự nét:
Từ:杕栗杕社毁舟为杕
Thành ngữ:毁舟为杕
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: alone
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: dì
Zhuyin: ㄉㄧˋ
树木孤立的样子 有杕之杜,其叶菁菁。——《诗·唐风·杕杜》
又如:杕杜(孤生的赤棠)
另见duò
Pinyin 2: duò
Zhuyin: ㄉㄨㄛˋ
杕,船尾小梢也。——《玉篇》 舵
另见dì