Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 7 Bộ thủ: 木 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: tuō Zhuyin: ㄊㄨㄛ Yueping: Guangdong: tok3
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:杔栌杔字杔音
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: tuō
Zhuyin: ㄊㄨㄛ
古书上说的一种树。
Pinyin 2: zhé
Zhuyin: ㄓㄜˊ
a.滤酒器。b.屋柱子上的横方木。