Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 7 Bộ thủ: 木 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: fán Zhuyin: ㄈㄢˊ Yueping: Guangdong: faan4
Minnan: hôan Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:昃杋杋侧杋杊肭杋谢杋楼
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: fán
Zhuyin: ㄈㄢˊ
古书上说的一种树,俗称“水桴木”。