Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 7 Bộ thủ: 木 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: wū Zhuyin: ㄨ Yueping: Guangdong: wu1
Minnan: u Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:杇人杇刀杇墁杇槾杇镘
Thành ngữ:粪土之墙不可杇
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: loquat
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: wū
Zhuyin: ㄨ