Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 6 Bộ thủ: 木 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: chéng Zhuyin: ㄔㄥˊ Yueping: Guangdong: caang4
Minnan: teng、tiaⁿ Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:朾蚁朾字朾音
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: to bump
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: chéng
Zhuyin: ㄔㄥˊ
〔~螘〕大赤蚁。亦作“虰螘”。
撞击:“三度征兵马,傍道~腾腾。”
Pinyin 2: chēng
Zhuyin: ㄔㄥ
春秋时宋国地名,在今中国河南省淮阳县西北。