Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 6 Bộ thủ: 木 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: dāo Zhuyin: ㄉㄠ Yueping: Guangdong: dou1
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:朷字朷音朷义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: dāo
Zhuyin: ㄉㄠ
古书上说的一种树。
木心。
Pinyin 2: tiáo
Zhuyin: ㄊㄧㄠˊ
枝落。
Pinyin 3: mù
Zhuyin: ㄇㄨˋ
刀治桑。