Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "朳"
| Basic information | |||
| Số nét: 6 | Bộ thủ: 木 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: bā | Zhuyin: ㄅㄚ | Yueping: | Guangdong: baat3 |
| Minnan: pat、put | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 棚朳 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: tree | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: bā Zhuyin: ㄅㄚ |
无齿的耙子 [晒枣法]以朳聚而复散之,一日中二十度乃佳。——《齐民要术》 |
||