Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 16 Bộ thủ: 月 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: tóng Zhuyin: ㄊㄨㄥˊ Yueping: Guangdong: tung4
Minnan: tông Chaozhou: Tang: dhung
Thứ tự nét:
Từ:朣朦朣字朣音
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: the rising moon
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: tóng
Zhuyin: ㄊㄨㄥˊ
〔~胧〕月初出;将明,如“月~~以含光兮”。
Pinyin 2: chuáng
Zhuyin: ㄔㄨㄤˊ
尻骨。