Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "朐"
| Basic information | |||
| Số nét: 9 | Bộ thủ: 月 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: qú | Zhuyin: ㄑㄩˊ | Yueping: keui4 | Guangdong: kêu4 |
| Minnan: | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | |||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: warm | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: qú Zhuyin: ㄑㄩˊ |
屈曲的干肉 以脯朐置者,左朐右末。——《礼记》 古县名 。秦置。在今江苏省连云港市西南锦屏山侧。梁于其地置招远县。东魏又改招远县为朐县 弯曲 朐,引申为凡屈曲之。——段玉裁《说文解字注》 |
||