Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 8 Bộ thủ: 月 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: ruǎn Zhuyin: ㄖㄨㄢˇ Yueping: yun2 Guangdong: yun2
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:朊脯朊字朊音
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: ruǎn
Zhuyin: ㄖㄨㄢˇ
蛋白质
人的阴部 朊,人阴异呼也。——《玉篇》