Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 14 Bộ thủ: 曰 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: qiè Zhuyin: ㄑㄧㄝˋ Yueping: Guangdong: kit3
Minnan: khiat Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:朅字朅音朅义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: brave
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: qiè
Zhuyin: ㄑㄧㄝˋ
离去 车既驾兮朅而归。——《楚辞·九辩》

何 膠鬲曰:朅至?——《吕氏春秋·贵因》