Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "朁"
| Basic information | |||
| Số nét: 12 | Bộ thủ: 曰 | Cấu trúc: 上下结构 | |
| Pinyin: cǎn | Zhuyin: ㄘㄢˇ | Yueping: | Guangdong: caam2 |
| Minnan: chhám、chiâm | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 凌朁 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: if, supposing, nevertheless | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: cǎn Zhuyin: ㄘㄢˇ |
副词,表出乎意料;相当于乃,竟:“~不畏明。” |
||
| Pinyin 2: qián Zhuyin: ㄑㄧㄢˊ |
〔於~〕又作“於潛”,古县名,在今中国浙江省杭州市。 |
||
| Pinyin 3: jiàn Zhuyin: ㄐㄧㄢˋ |
虚假。 僭 |
||