Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "曽"
| Basic information | |||
| Số nét: 11 | Bộ thủ: 曰 | Cấu trúc: 上中下结构 | |
| Pinyin: cēng | Zhuyin: ㄘㄥ | Yueping: | Guangdong: zang1 |
| Minnan: | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | |||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: already; sign of past | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: zēng Zhuyin: ㄗㄥ |
曾 |
||
| Pinyin 2: céng Zhuyin: ㄘㄥˊ |
曾 |
||