Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "曵"
| Basic information | |||
| Số nét: 7 | Bộ thủ: 曰 | Cấu trúc: 左下包围结构 | |
| Pinyin: yè | Zhuyin: ㄧㄝˋ | Yueping: | Guangdong: jai6 |
| Minnan: | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | |||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: trail, tow, drag, pull | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: yè Zhuyin: ㄧㄝˋ |
“曳”的讹字。 |
||